
Bạn có biết “detriment” không chỉ đơn giản là thiệt hại?
Trong tiếng Anh pháp lý lao động, detriment được dùng để chỉ mọi sự đối xử bất lợi mà Người lao động phải chịu vì đã thực hiện một quyền hợp pháp, chẳng hạn như:
✔️ Bị cắt giảm quyền lợi
✔️ Bị từ chối thăng chức
✔️ Bị thay đổi công việc theo hướng bất lợi
✔️ Bị đối xử tiêu cực sau khi khiếu nại hoặc tố cáo đúng quy định
💡 Sắc thái sử dụng
-
Thường xuất hiện trong Employment Law, Whistleblowing, Anti-retaliation Policy và Discrimination Claims.
-
Không chỉ giới hạn ở thiệt hại về tiền bạc mà còn bao gồm mọi hình thức đối xử bất lợi đáng kể.
📖 Các cụm từ quan trọng
🔹 suffer a detriment – chịu sự bất lợi
🔹 subject someone to a detriment – gây bất lợi cho ai
🔹 to the detriment of – gây bất lợi cho…
📝 Ví dụ thực tế trong hợp đồng và chính sách nội bộ
No Employee shall be subjected to any detriment for making a complaint in good faith.
👉 Không Người lao động nào bị đối xử bất lợi vì đã thiện chí khiếu nại.
The Company shall not dismiss or subject an Employee to detriment for making a protected disclosure.
👉 Công ty không được sa thải hoặc gây bất lợi cho Người lao động vì đã thực hiện việc tiết lộ được pháp luật bảo vệ.
Any retaliatory action taken to the detriment of the reporting Employee may result in disciplinary action.
👉 Bất kỳ hành động trả đũa nào gây bất lợi cho Người lao động báo cáo đều có thể dẫn đến xử lý kỷ luật.
🎯 HARVEY & MORRIS – Legal English Thực Tiễn
Không chỉ học nghĩa của từ, bạn sẽ:
✅ Hiểu đúng thuật ngữ pháp lý theo chuẩn quốc tế.
✅ Nắm chắc ngữ cảnh sử dụng trong hợp đồng và văn bản pháp lý.
✅ Ứng dụng ngay vào công việc dịch thuật, tư vấn và soạn thảo hợp đồng.
📩 Inbox để được tư vấn khóa học phù hợp.
📧 Email: [email protected]
📱 Zalo: 0915 723 788
🌐 Website: anhvanphaply.vn
